xếp bằng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi với hai chân gập lại, đan chéo vào nhau: "xếp bằng" chỉ tư thế ngồi mà hai đầu gối cong, hai bàn chân đặt chéo lên nhau hoặc đan vào nhau, thường thấy trong các hoạt động thiền, lễ lạy, hoặc sinh hoạt truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy xếp bằng trên chiếu, nhắm mắt thiền định. (Ông ấy ngồi gập chân chéo nhau trên chiếu để thiền.)
- Người Việt thường xếp bằng khi lễ chùa. (Người Việt thường ngồi với tư thế chân gập chéo khi đi lễ chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xếp bằng tròn": một biến thể của tư thế xếp bằng, thường dùng để chỉ cách ngồi mà hai bàn chân đặt lên đùi đối diện (như kiết già).
- Ngồi xếp bằng tròn giúp giữ lưng thẳng khi thiền. (Tư thế ngồi với chân đặt lên đùi giúp duy trì cột sống thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiết già (danh từ): tư thế ngồi thiền với hai bàn chân đặt lên đùi đối diện.
- Ngồi kiết già đòi hỏi sự dẻo dai của khớp háng. (Tư thế ngồi thiền với chân đan chéo yêu cầu khớp háng linh hoạt.)
- Bán kiết già (danh từ): tư thế ngồi với một chân đặt lên đùi đối diện, chân kia gập dưới.
Từ đồng nghĩa
- Ngồi chéo chân: tư thế ngồi mà hai chân bắt chéo nhau, thường ít trang trọng hơn.
- Cô ấy ngồi chéo chân trên ghế sofa. (Cô ấy ngồi bắt chéo chân trên ghế.)
- Ngồi bệt: tư thế ngồi trực tiếp trên mặt đất, không có ghế, nhưng không nhất thiết phải gập chân chéo.
Thành ngữ liên quan
- Xếp bằng ngồi thiền: cụm từ chỉ hành động ngồi thiền với tư thế chân gập chéo, nhằm đạt sự tĩnh tâm.
- Nhiều người tập xếp bằng ngồi thiền để giảm căng thẳng. (Nhiều người tập tư thế ngồi gập chân chéo để thiền và giảm stress.)